Chuyển đổi 1 XLM sang XRP
Chuyển đổi 1 XLM sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,111 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:53, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,11091735 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 66.863.869 XRP. Stellar tăng +1.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.23%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.385.003.994,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
3,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,39 T US$
Khối lượng (24h)
66,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:53 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.11091735 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,11091735 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00110917
XRP
0.1
XLM
0,01109174
XRP
1
XLM
0,11091735
XRP
2
XLM
0,22183470
XRP
3
XLM
0,33275205
XRP
5
XLM
0,55458675
XRP
10
XLM
1,109174
XRP
20
XLM
2,218347
XRP
25
XLM
2,772934
XRP
50
XLM
5,545868
XRP
100
XLM
11,0917
XRP
250
XLM
27,7293
XRP
500
XLM
55,4587
XRP
1000
XLM
110,917
XRP
2500
XLM
277,293
XRP
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09015722
XLM
0.1
XRP
0,90157221
XLM
1
XRP
9,015722
XLM
2
XRP
18,0314
XLM
3
XRP
27,0472
XLM
5
XRP
45,0786
XLM
10
XRP
90,1572
XLM
20
XRP
180,314
XLM
25
XRP
225,393
XLM
50
XRP
450,786
XLM
100
XRP
901,572
XLM
250
XRP
2.253,931
XLM
500
XRP
4.507,861
XLM
1000
XRP
9.015,722
XLM
2500
XRP
22.539,305
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XRP được tạo vào lúc 23:53:50 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC