Chuyển đổi 100 DAI sang BCH
Chuyển đổi 100 DAI sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,002 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:01, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00156931 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 103.110 BCH. Dai tăng +0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.50%. Tổng cung của Dai là 4.233.727.035,65 US$ và tổng cung lưu thông là 4.232.863.898,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
6,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
103,11 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:01 , việc chuyển đổi 100 Dai (DAI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.156931 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00156931 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Bitcoin Cash
DAI
BCH
0.01
DAI
0,00001569
BCH
0.1
DAI
0,00015693
BCH
1
DAI
0,00156931
BCH
2
DAI
0,00313862
BCH
3
DAI
0,00470793
BCH
5
DAI
0,00784655
BCH
10
DAI
0,01569310
BCH
20
DAI
0,03138620
BCH
25
DAI
0,03923275
BCH
50
DAI
0,07846550
BCH
100
DAI
0,15693100
BCH
250
DAI
0,39232750
BCH
500
DAI
0,78465500
BCH
1000
DAI
1,569310
BCH
2500
DAI
3,923275
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Dai
BCH
DAI
0.01
BCH
6,372227
DAI
0.1
BCH
63,7223
DAI
1
BCH
637,223
DAI
2
BCH
1.274,445
DAI
3
BCH
1.911,668
DAI
5
BCH
3.186,114
DAI
10
BCH
6.372,227
DAI
20
BCH
12.744,455
DAI
25
BCH
15.930,568
DAI
50
BCH
31.861,136
DAI
100
BCH
63.722,273
DAI
250
BCH
159.305,682
DAI
500
BCH
318.611,364
DAI
1000
BCH
637.222,728
DAI
2500
BCH
1.593.056,821
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-BCH được tạo vào lúc 21:01:37 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC