Chuyển đổi 3 DAI sang BCH
Chuyển đổi 3 DAI sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,002 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:43, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00156433 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 78.898,0 BCH. Dai giảm -1.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.31%. Tổng cung của Dai là 4.248.070.546,37 US$ và tổng cung lưu thông là 4.248.070.546,37 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
6,64 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
78,9 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:43 , việc chuyển đổi 3 Dai (DAI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00469299 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00156433 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Bitcoin Cash
DAI
BCH
0.01
DAI
0,00001564
BCH
0.1
DAI
0,00015643
BCH
1
DAI
0,00156433
BCH
2
DAI
0,00312866
BCH
3
DAI
0,00469299
BCH
5
DAI
0,00782165
BCH
10
DAI
0,01564330
BCH
20
DAI
0,03128660
BCH
25
DAI
0,03910825
BCH
50
DAI
0,07821650
BCH
100
DAI
0,15643300
BCH
250
DAI
0,39108250
BCH
500
DAI
0,78216500
BCH
1000
DAI
1,564330
BCH
2500
DAI
3,910825
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Dai
BCH
DAI
0.01
BCH
6,392513
DAI
0.1
BCH
63,9251
DAI
1
BCH
639,251
DAI
2
BCH
1.278,503
DAI
3
BCH
1.917,754
DAI
5
BCH
3.196,257
DAI
10
BCH
6.392,513
DAI
20
BCH
12.785,026
DAI
25
BCH
15.981,283
DAI
50
BCH
31.962,565
DAI
100
BCH
63.925,131
DAI
250
BCH
159.812,827
DAI
500
BCH
319.625,654
DAI
1000
BCH
639.251,309
DAI
2500
BCH
1.598.128,272
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-BCH được tạo vào lúc 14:43:15 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC