Chuyển đổi 10 QNT sang YFI
Chuyển đổi 10 QNT sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,014 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:32, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,01438777 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.733,00 YFI. Quant tăng +2.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.73%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
209,17 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,73 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
993,7 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:32 , việc chuyển đổi 10 Quant (QNT) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1438777 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,01438777 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Yearn.finance

QNT
YFI
0.01
QNT
0,00014388
YFI
0.1
QNT
0,00143878
YFI
1
QNT
0,01438777
YFI
2
QNT
0,02877554
YFI
3
QNT
0,04316331
YFI
5
QNT
0,07193885
YFI
10
QNT
0,14387770
YFI
20
QNT
0,28775540
YFI
25
QNT
0,35969425
YFI
50
QNT
0,71938850
YFI
100
QNT
1,438777
YFI
250
QNT
3,596943
YFI
500
QNT
7,193885
YFI
1000
QNT
14,3878
YFI
2500
QNT
35,9694
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Quant
YFI

QNT
0.01
YFI
0,69503474
QNT
0.1
YFI
6,950347
QNT
1
YFI
69,5035
QNT
2
YFI
139,007
QNT
3
YFI
208,510
QNT
5
YFI
347,517
QNT
10
YFI
695,035
QNT
20
YFI
1.390,069
QNT
25
YFI
1.737,587
QNT
50
YFI
3.475,174
QNT
100
YFI
6.950,347
QNT
250
YFI
17.375,869
QNT
500
YFI
34.751,737
QNT
1000
YFI
69.503,474
QNT
2500
YFI
173.758,685
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-YFI được tạo vào lúc 01:32:43 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC