Chuyển đổi 2500 YFI sang QNT
Chuyển đổi 2500 YFI sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,023 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:45, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,02280970 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.559,00 YFI. Quant giảm -2.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng -0.00%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 91.
Vốn hóa thị trường
331,63 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,56 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:45 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0228097 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,02280970 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Yearn.finance
QNT
YFI
0.01
QNT
0,00022810
YFI
0.1
QNT
0,00228097
YFI
1
QNT
0,02280970
YFI
2
QNT
0,04561940
YFI
3
QNT
0,06842910
YFI
5
QNT
0,11404850
YFI
10
QNT
0,22809700
YFI
20
QNT
0,45619400
YFI
25
QNT
0,57024250
YFI
50
QNT
1,140485
YFI
100
QNT
2,280970
YFI
250
QNT
5,702425
YFI
500
QNT
11,4049
YFI
1000
QNT
22,8097
YFI
2500
QNT
57,0242
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Quant
YFI
QNT
0.01
YFI
0,43840997
QNT
0.1
YFI
4,384100
QNT
1
YFI
43,8410
QNT
2
YFI
87,6820
QNT
3
YFI
131,523
QNT
5
YFI
219,205
QNT
10
YFI
438,410
QNT
20
YFI
876,820
QNT
25
YFI
1.096,025
QNT
50
YFI
2.192,05
QNT
100
YFI
4.384,10
QNT
250
YFI
10.960,249
QNT
500
YFI
21.920,499
QNT
1000
YFI
43.840,997
QNT
2500
YFI
109.602,494
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-YFI được tạo vào lúc 15:45:48 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC