Chuyển đổi 5 QNT sang YFI
Chuyển đổi 5 QNT sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,022 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:57, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,02152854 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.660,00 YFI. Quant tăng +1.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.02%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
313,16 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,66 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:57 , việc chuyển đổi 5 Quant (QNT) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1076427 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,02152854 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Yearn.finance
QNT
YFI
0.01
QNT
0,00021529
YFI
0.1
QNT
0,00215285
YFI
1
QNT
0,02152854
YFI
2
QNT
0,04305708
YFI
3
QNT
0,06458562
YFI
5
QNT
0,10764270
YFI
10
QNT
0,21528540
YFI
20
QNT
0,43057080
YFI
25
QNT
0,53821350
YFI
50
QNT
1,076427
YFI
100
QNT
2,152854
YFI
250
QNT
5,382135
YFI
500
QNT
10,7643
YFI
1000
QNT
21,5285
YFI
2500
QNT
53,8213
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Quant
YFI
QNT
0.01
YFI
0,46449968
QNT
0.1
YFI
4,644997
QNT
1
YFI
46,4500
QNT
2
YFI
92,8999
QNT
3
YFI
139,350
QNT
5
YFI
232,250
QNT
10
YFI
464,500
QNT
20
YFI
928,999
QNT
25
YFI
1.161,249
QNT
50
YFI
2.322,498
QNT
100
YFI
4.644,997
QNT
250
YFI
11.612,492
QNT
500
YFI
23.224,984
QNT
1000
YFI
46.449,968
QNT
2500
YFI
116.124,921
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-YFI được tạo vào lúc 20:57:45 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC