Chuyển đổi 100 UNI sang CHF
Chuyển đổi 100 UNI sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 4,34 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:10, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 4,340000 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 133.749.169 CHF. Uniswap giảm -0.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.63%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
2,76 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
133,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:10 , việc chuyển đổi 100 Uniswap (UNI) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 434 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 4,340000 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Swiss Franc
Chuyển đổi Swiss Franc sang Uniswap
CHF
UNI
0.01
CHF
0,00230415
UNI
0.1
CHF
0,02304147
UNI
1
CHF
0,23041475
UNI
2
CHF
0,46082949
UNI
3
CHF
0,69124424
UNI
5
CHF
1,152074
UNI
10
CHF
2,304147
UNI
20
CHF
4,608295
UNI
25
CHF
5,760369
UNI
50
CHF
11,5207
UNI
100
CHF
23,0415
UNI
250
CHF
57,6037
UNI
500
CHF
115,207
UNI
1000
CHF
230,415
UNI
2500
CHF
576,037
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-CHF được tạo vào lúc 23:10:18 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC