Chuyển đổi 0.1 CHF sang UNI
Chuyển đổi 0.1 CHF sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 4,77 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:55, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 4,770000 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 440.600.421 CHF. Uniswap giảm -4.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.48%. Tổng cung của Uniswap là 899.846.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.766.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
3,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,77 Tr US$
Khối lượng (24h)
440,6 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:55 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.77 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 4,770000 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Swiss Franc
Chuyển đổi Swiss Franc sang Uniswap
CHF
UNI
0.01
CHF
0,00209644
UNI
0.1
CHF
0,02096436
UNI
1
CHF
0,20964361
UNI
2
CHF
0,41928721
UNI
3
CHF
0,62893082
UNI
5
CHF
1,048218
UNI
10
CHF
2,096436
UNI
20
CHF
4,192872
UNI
25
CHF
5,241090
UNI
50
CHF
10,4822
UNI
100
CHF
20,9644
UNI
250
CHF
52,4109
UNI
500
CHF
104,822
UNI
1000
CHF
209,644
UNI
2500
CHF
524,109
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-CHF được tạo vào lúc 00:55:52 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC