Chuyển đổi 2500 UNI sang INR
Chuyển đổi 2500 UNI sang INR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 513,11 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:35, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 513,110 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.492.374.195 ₹. Uniswap giảm -4.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.29%. Tổng cung của Uniswap là 899.826.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.746.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
325,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
30,49 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:35 , việc chuyển đổi 2500 Uniswap (UNI) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1282775 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 513,110 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang INR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Indian Rupee
Chuyển đổi Indian Rupee sang Uniswap
INR
UNI
0.01
INR
0,00001949
UNI
0.1
INR
0,00019489
UNI
1
INR
0,00194890
UNI
2
INR
0,00389780
UNI
3
INR
0,00584670
UNI
5
INR
0,00974450
UNI
10
INR
0,01948900
UNI
20
INR
0,03897800
UNI
25
INR
0,04872250
UNI
50
INR
0,09744499
UNI
100
INR
0,19488998
UNI
250
INR
0,48722496
UNI
500
INR
0,97444992
UNI
1000
INR
1,948900
UNI
2500
INR
4,872250
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-INR được tạo vào lúc 07:35:46 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC