Chuyển đổi 250 INR sang UNI
Chuyển đổi 250 INR sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 528,56 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:38, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 528,560 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.557.073.266 ₹. Uniswap giảm -0.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.03%. Tổng cung của Uniswap là 899.874.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.794.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
332,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
629,79 Tr US$
Khối lượng (24h)
31,56 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:38 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 528.56 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 528,560 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang INR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Indian Rupee
Chuyển đổi Indian Rupee sang Uniswap
INR
UNI
0.01
INR
0,00001892
UNI
0.1
INR
0,00018919
UNI
1
INR
0,00189193
UNI
2
INR
0,00378387
UNI
3
INR
0,00567580
UNI
5
INR
0,00945966
UNI
10
INR
0,01891933
UNI
20
INR
0,03783866
UNI
25
INR
0,04729832
UNI
50
INR
0,09459664
UNI
100
INR
0,18919328
UNI
250
INR
0,47298320
UNI
500
INR
0,94596640
UNI
1000
INR
1,891933
UNI
2500
INR
4,729832
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-INR được tạo vào lúc 11:38:23 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC