Chuyển đổi 1 INR sang UNI
Chuyển đổi 1 INR sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 560,71 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:50, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 560,710 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 40.462.648.629 ₹. Uniswap tăng +7.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +3.49%. Tổng cung của Uniswap là 899.866.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.786.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
353,74 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,79 Tr US$
Khối lượng (24h)
40,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:50 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 560.71 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 560,710 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang INR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Indian Rupee
Chuyển đổi Indian Rupee sang Uniswap
INR
UNI
0.01
INR
0,00001783
UNI
0.1
INR
0,00017835
UNI
1
INR
0,00178345
UNI
2
INR
0,00356691
UNI
3
INR
0,00535036
UNI
5
INR
0,00891727
UNI
10
INR
0,01783453
UNI
20
INR
0,03566906
UNI
25
INR
0,04458633
UNI
50
INR
0,08917266
UNI
100
INR
0,17834531
UNI
250
INR
0,44586328
UNI
500
INR
0,89172656
UNI
1000
INR
1,783453
UNI
2500
INR
4,458633
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-INR được tạo vào lúc 03:50:54 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC