Chuyển đổi 100 UNI sang UAH
Chuyển đổi 100 UNI sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 236,97 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:11, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 236,970 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.730.940.049 UAH. Uniswap tăng +0.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.04%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
150,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,73 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:11 , việc chuyển đổi 100 Uniswap (UNI) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 23697 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 236,970 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Uniswap
UAH
UNI
0.01
UAH
0,00004220
UNI
0.1
UAH
0,00042199
UNI
1
UAH
0,00421994
UNI
2
UAH
0,00843989
UNI
3
UAH
0,01265983
UNI
5
UAH
0,02109972
UNI
10
UAH
0,04219943
UNI
20
UAH
0,08439887
UNI
25
UAH
0,10549859
UNI
50
UAH
0,21099717
UNI
100
UAH
0,42199435
UNI
250
UAH
1,054986
UNI
500
UAH
2,109972
UNI
1000
UAH
4,219943
UNI
2500
UAH
10,5499
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-UAH được tạo vào lúc 14:11:12 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC