Chuyển đổi 5 UAH sang UNI
Chuyển đổi 5 UAH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 247,07 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:56, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 247,070 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.632.456.493 UAH. Uniswap giảm -0.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.52%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
148,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,63 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:56 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 247.07 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 247,070 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Uniswap
UAH

UNI
0.01
UAH
0,00004047
UNI
0.1
UAH
0,00040474
UNI
1
UAH
0,00404744
UNI
2
UAH
0,00809487
UNI
3
UAH
0,01214231
UNI
5
UAH
0,02023718
UNI
10
UAH
0,04047436
UNI
20
UAH
0,08094872
UNI
25
UAH
0,10118590
UNI
50
UAH
0,20237180
UNI
100
UAH
0,40474359
UNI
250
UAH
1,011859
UNI
500
UAH
2,023718
UNI
1000
UAH
4,047436
UNI
2500
UAH
10,1186
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-UAH được tạo vào lúc 10:56:07 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC