Chuyển đổi 0.1 XLM sang USD
Chuyển đổi 0.1 XLM sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,239 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:19, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,23855700 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 266.714.794 US$. Stellar giảm -3.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -1.64%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.948.200,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
7,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
266,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:19 , việc chuyển đổi 0.1 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0238557 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,23855700 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00238557
USD
0.1
XLM
0,02385570
USD
1
XLM
0,23855700
USD
2
XLM
0,47711400
USD
3
XLM
0,71567100
USD
5
XLM
1,192785
USD
10
XLM
2,385570
USD
20
XLM
4,771140
USD
25
XLM
5,963925
USD
50
XLM
11,9279
USD
100
XLM
23,8557
USD
250
XLM
59,6393
USD
500
XLM
119,279
USD
1000
XLM
238,557
USD
2500
XLM
596,392
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04191870
XLM
0.1
USD
0,41918703
XLM
1
USD
4,191870
XLM
2
USD
8,383741
XLM
3
USD
12,5756
XLM
5
USD
20,9594
XLM
10
USD
41,9187
XLM
20
USD
83,8374
XLM
25
USD
104,797
XLM
50
USD
209,594
XLM
100
USD
419,187
XLM
250
USD
1.047,968
XLM
500
USD
2.095,935
XLM
1000
USD
4.191,87
XLM
2500
USD
10.479,676
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 11:19:27 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC