Chuyển đổi 0.01 USD sang XLM
Chuyển đổi 0.01 USD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,233 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:21, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,23341000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 160.234.926 US$. Stellar giảm -4.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng -0.00%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.942.646,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
7,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
160,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:21 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.23341 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,23341000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00233410
USD
0.1
XLM
0,02334100
USD
1
XLM
0,23341000
USD
2
XLM
0,46682000
USD
3
XLM
0,70023000
USD
5
XLM
1,167050
USD
10
XLM
2,334100
USD
20
XLM
4,668200
USD
25
XLM
5,835250
USD
50
XLM
11,6705
USD
100
XLM
23,3410
USD
250
XLM
58,3525
USD
500
XLM
116,705
USD
1000
XLM
233,410
USD
2500
XLM
583,525
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04284307
XLM
0.1
USD
0,42843066
XLM
1
USD
4,284307
XLM
2
USD
8,568613
XLM
3
USD
12,8529
XLM
5
USD
21,4215
XLM
10
USD
42,8431
XLM
20
USD
85,6861
XLM
25
USD
107,108
XLM
50
USD
214,215
XLM
100
USD
428,431
XLM
250
USD
1.071,077
XLM
500
USD
2.142,153
XLM
1000
USD
4.284,307
XLM
2500
USD
10.710,766
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 01:21:40 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC