Chuyển đổi 50 USD sang XLM
Chuyển đổi 50 USD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,211 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:16, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,21109000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 145.613.867 US$. Stellar giảm -2.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.78%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.416.227.176,21 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
6,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
145,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:16 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.21109 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,21109000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00211090
USD
0.1
XLM
0,02110900
USD
1
XLM
0,21109000
USD
2
XLM
0,42218000
USD
3
XLM
0,63327000
USD
5
XLM
1,055450
USD
10
XLM
2,110900
USD
20
XLM
4,221800
USD
25
XLM
5,277250
USD
50
XLM
10,5545
USD
100
XLM
21,1090
USD
250
XLM
52,7725
USD
500
XLM
105,545
USD
1000
XLM
211,090
USD
2500
XLM
527,725
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04737316
XLM
0.1
USD
0,47373158
XLM
1
USD
4,737316
XLM
2
USD
9,474632
XLM
3
USD
14,2119
XLM
5
USD
23,6866
XLM
10
USD
47,3732
XLM
20
USD
94,7463
XLM
25
USD
118,433
XLM
50
USD
236,866
XLM
100
USD
473,732
XLM
250
USD
1.184,329
XLM
500
USD
2.368,658
XLM
1000
USD
4.737,316
XLM
2500
USD
11.843,29
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 16:16:13 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC