Chuyển đổi 2500 XLM sang USD
Chuyển đổi 2500 XLM sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,227 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:10, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,22655200 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 70.767.729 US$. Stellar giảm -0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.31%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.111.559,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
7,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
70,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:10 , việc chuyển đổi 2500 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 566.38 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,22655200 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00226552
USD
0.1
XLM
0,02265520
USD
1
XLM
0,22655200
USD
2
XLM
0,45310400
USD
3
XLM
0,67965600
USD
5
XLM
1,132760
USD
10
XLM
2,265520
USD
20
XLM
4,531040
USD
25
XLM
5,663800
USD
50
XLM
11,3276
USD
100
XLM
22,6552
USD
250
XLM
56,6380
USD
500
XLM
113,276
USD
1000
XLM
226,552
USD
2500
XLM
566,380
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04413998
XLM
0.1
USD
0,44139977
XLM
1
USD
4,413998
XLM
2
USD
8,827995
XLM
3
USD
13,2420
XLM
5
USD
22,0700
XLM
10
USD
44,1400
XLM
20
USD
88,2800
XLM
25
USD
110,350
XLM
50
USD
220,700
XLM
100
USD
441,400
XLM
250
USD
1.103,499
XLM
500
USD
2.206,999
XLM
1000
USD
4.413,998
XLM
2500
USD
11.034,994
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 01:10:21 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC