Chuyển đổi 2 USD sang XLM
Chuyển đổi 2 USD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,227 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:54, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,22690400 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 96.692.015 US$. Stellar giảm -2.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.16%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.114.266,51 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
7,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
96,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:54 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.226904 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,22690400 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00226904
USD
0.1
XLM
0,02269040
USD
1
XLM
0,22690400
USD
2
XLM
0,45380800
USD
3
XLM
0,68071200
USD
5
XLM
1,134520
USD
10
XLM
2,269040
USD
20
XLM
4,538080
USD
25
XLM
5,672600
USD
50
XLM
11,3452
USD
100
XLM
22,6904
USD
250
XLM
56,7260
USD
500
XLM
113,452
USD
1000
XLM
226,904
USD
2500
XLM
567,260
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04407150
XLM
0.1
USD
0,44071502
XLM
1
USD
4,407150
XLM
2
USD
8,814300
XLM
3
USD
13,2215
XLM
5
USD
22,0358
XLM
10
USD
44,0715
XLM
20
USD
88,1430
XLM
25
USD
110,179
XLM
50
USD
220,358
XLM
100
USD
440,715
XLM
250
USD
1.101,788
XLM
500
USD
2.203,575
XLM
1000
USD
4.407,15
XLM
2500
USD
11.017,875
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 15:54:07 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC