Chuyển đổi 25 USD sang XLM
Chuyển đổi 25 USD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,23 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:19, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,23028200 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 187.129.876 US$. Stellar giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.65%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.932.778,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
7,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
187,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:19 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.230282 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,23028200 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00230282
USD
0.1
XLM
0,02302820
USD
1
XLM
0,23028200
USD
2
XLM
0,46056400
USD
3
XLM
0,69084600
USD
5
XLM
1,151410
USD
10
XLM
2,302820
USD
20
XLM
4,605640
USD
25
XLM
5,757050
USD
50
XLM
11,5141
USD
100
XLM
23,0282
USD
250
XLM
57,5705
USD
500
XLM
115,141
USD
1000
XLM
230,282
USD
2500
XLM
575,705
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04342502
XLM
0.1
USD
0,43425018
XLM
1
USD
4,342502
XLM
2
USD
8,685004
XLM
3
USD
13,0275
XLM
5
USD
21,7125
XLM
10
USD
43,4250
XLM
20
USD
86,8500
XLM
25
USD
108,563
XLM
50
USD
217,125
XLM
100
USD
434,250
XLM
250
USD
1.085,625
XLM
500
USD
2.171,251
XLM
1000
USD
4.342,502
XLM
2500
USD
10.856,255
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 22:19:14 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC