Chuyển đổi 500 USD sang XLM
Chuyển đổi 500 USD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,229 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:02, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,22862700 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 158.859.083 US$. Stellar tăng +0.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.30%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.735.645,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
7,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
158,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:02 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.228627 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,22862700 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00228627
USD
0.1
XLM
0,02286270
USD
1
XLM
0,22862700
USD
2
XLM
0,45725400
USD
3
XLM
0,68588100
USD
5
XLM
1,143135
USD
10
XLM
2,286270
USD
20
XLM
4,572540
USD
25
XLM
5,715675
USD
50
XLM
11,4314
USD
100
XLM
22,8627
USD
250
XLM
57,1568
USD
500
XLM
114,314
USD
1000
XLM
228,627
USD
2500
XLM
571,568
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04373937
XLM
0.1
USD
0,43739366
XLM
1
USD
4,373937
XLM
2
USD
8,747873
XLM
3
USD
13,1218
XLM
5
USD
21,8697
XLM
10
USD
43,7394
XLM
20
USD
87,4787
XLM
25
USD
109,348
XLM
50
USD
218,697
XLM
100
USD
437,394
XLM
250
USD
1.093,484
XLM
500
USD
2.186,968
XLM
1000
USD
4.373,937
XLM
2500
USD
10.934,841
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 13:02:47 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC