Chuyển đổi 1000 XLM sang USD
Chuyển đổi 1000 XLM sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,241 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:56, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,24083700 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 296.840.373 US$. Stellar giảm -3.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.84%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.951.017,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
7,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
296,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:56 , việc chuyển đổi 1000 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 240.837 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,24083700 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00240837
USD
0.1
XLM
0,02408370
USD
1
XLM
0,24083700
USD
2
XLM
0,48167400
USD
3
XLM
0,72251100
USD
5
XLM
1,204185
USD
10
XLM
2,408370
USD
20
XLM
4,816740
USD
25
XLM
6,020925
USD
50
XLM
12,0419
USD
100
XLM
24,0837
USD
250
XLM
60,2093
USD
500
XLM
120,419
USD
1000
XLM
240,837
USD
2500
XLM
602,093
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04152186
XLM
0.1
USD
0,41521859
XLM
1
USD
4,152186
XLM
2
USD
8,304372
XLM
3
USD
12,4566
XLM
5
USD
20,7609
XLM
10
USD
41,5219
XLM
20
USD
83,0437
XLM
25
USD
103,805
XLM
50
USD
207,609
XLM
100
USD
415,219
XLM
250
USD
1.038,046
XLM
500
USD
2.076,093
XLM
1000
USD
4.152,186
XLM
2500
USD
10.380,465
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 06:56:24 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC