Chuyển đổi 5 XLM sang USD
Chuyển đổi 5 XLM sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,233 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:28, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,23340400 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 169.727.166 US$. Stellar giảm -3.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.26%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.939.828 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
7,57 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
169,73 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:28 , việc chuyển đổi 5 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.16702 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,23340400 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00233404
USD
0.1
XLM
0,02334040
USD
1
XLM
0,23340400
USD
2
XLM
0,46680800
USD
3
XLM
0,70021200
USD
5
XLM
1,167020
USD
10
XLM
2,334040
USD
20
XLM
4,668080
USD
25
XLM
5,835100
USD
50
XLM
11,6702
USD
100
XLM
23,3404
USD
250
XLM
58,3510
USD
500
XLM
116,702
USD
1000
XLM
233,404
USD
2500
XLM
583,510
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04284417
XLM
0.1
USD
0,42844167
XLM
1
USD
4,284417
XLM
2
USD
8,568833
XLM
3
USD
12,8533
XLM
5
USD
21,4221
XLM
10
USD
42,8442
XLM
20
USD
85,6883
XLM
25
USD
107,110
XLM
50
USD
214,221
XLM
100
USD
428,442
XLM
250
USD
1.071,104
XLM
500
USD
2.142,208
XLM
1000
USD
4.284,417
XLM
2500
USD
10.711,042
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 05:28:08 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC