Chuyển đổi 2 XLM sang USD
Chuyển đổi 2 XLM sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,207 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:30, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,20744600 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 70.693.787 US$. Stellar giảm -1.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.22%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.423.414.844,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
6,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
70,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:30 , việc chuyển đổi 2 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.414892 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,20744600 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00207446
USD
0.1
XLM
0,02074460
USD
1
XLM
0,20744600
USD
2
XLM
0,41489200
USD
3
XLM
0,62233800
USD
5
XLM
1,037230
USD
10
XLM
2,074460
USD
20
XLM
4,148920
USD
25
XLM
5,186150
USD
50
XLM
10,3723
USD
100
XLM
20,7446
USD
250
XLM
51,8615
USD
500
XLM
103,723
USD
1000
XLM
207,446
USD
2500
XLM
518,615
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,04820532
XLM
0.1
USD
0,48205316
XLM
1
USD
4,820532
XLM
2
USD
9,641063
XLM
3
USD
14,4616
XLM
5
USD
24,1027
XLM
10
USD
48,2053
XLM
20
USD
96,4106
XLM
25
USD
120,513
XLM
50
USD
241,027
XLM
100
USD
482,053
XLM
250
USD
1.205,133
XLM
500
USD
2.410,266
XLM
1000
USD
4.820,532
XLM
2500
USD
12.051,329
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 19:30:10 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC