Chuyển đổi 10 CHF sang AVAX
Chuyển đổi 10 CHF sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 11,36 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:46, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 11,3600 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 312.195.901 CHF. Avalanche tăng +2.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.79%. Tổng cung của Avalanche là 461.883.030,81 US$ và tổng cung lưu thông là 430.215.415,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
4,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
312,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:46 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.36 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 11,3600 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Swiss Franc
AVAX
CHF
0.01
AVAX
0,11360000
CHF
0.1
AVAX
1,136000
CHF
1
AVAX
11,3600
CHF
2
AVAX
22,7200
CHF
3
AVAX
34,0800
CHF
5
AVAX
56,8000
CHF
10
AVAX
113,600
CHF
20
AVAX
227,200
CHF
25
AVAX
284,000
CHF
50
AVAX
568,000
CHF
100
AVAX
1.136,00
CHF
250
AVAX
2.840,00
CHF
500
AVAX
5.680,00
CHF
1000
AVAX
11.360,0
CHF
2500
AVAX
28.400,0
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Avalanche
CHF
AVAX
0.01
CHF
0,00088028
AVAX
0.1
CHF
0,00880282
AVAX
1
CHF
0,08802817
AVAX
2
CHF
0,17605634
AVAX
3
CHF
0,26408451
AVAX
5
CHF
0,44014085
AVAX
10
CHF
0,88028169
AVAX
20
CHF
1,760563
AVAX
25
CHF
2,200704
AVAX
50
CHF
4,401408
AVAX
100
CHF
8,802817
AVAX
250
CHF
22,0070
AVAX
500
CHF
44,0141
AVAX
1000
CHF
88,0282
AVAX
2500
CHF
220,070
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-CHF được tạo vào lúc 11:46:25 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC