Chuyển đổi 0.01 DAI sang XAU
Chuyển đổi 0.01 DAI sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:51, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00022159 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.200,64 XAU. Dai giảm -0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.02%. Tổng cung của Dai là 4.245.820.739,56 US$ và tổng cung lưu thông là 4.245.820.739,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
940,87 N US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
7,20 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:51 , việc chuyển đổi 0.01 Dai (DAI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000022159 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00022159 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Troy Ounce
DAI
XAU
0.01
DAI
0,00000222
XAU
0.1
DAI
0,00002216
XAU
1
DAI
0,00022159
XAU
2
DAI
0,00044318
XAU
3
DAI
0,00066477
XAU
5
DAI
0,00110795
XAU
10
DAI
0,00221590
XAU
20
DAI
0,00443180
XAU
25
DAI
0,00553975
XAU
50
DAI
0,01107950
XAU
100
DAI
0,02215900
XAU
250
DAI
0,05539750
XAU
500
DAI
0,11079500
XAU
1000
DAI
0,22159000
XAU
2500
DAI
0,55397500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Dai
XAU
DAI
0.01
XAU
45,1284
DAI
0.1
XAU
451,284
DAI
1
XAU
4.512,839
DAI
2
XAU
9.025,678
DAI
3
XAU
13.538,517
DAI
5
XAU
22.564,195
DAI
10
XAU
45.128,39
DAI
20
XAU
90.256,781
DAI
25
XAU
112.820,976
DAI
50
XAU
225.641,951
DAI
100
XAU
451.283,903
DAI
250
XAU
1.128.209,757
DAI
500
XAU
2.256.419,514
DAI
1000
XAU
4.512.839,027
DAI
2500
XAU
11.282.097,568
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAU được tạo vào lúc 16:51:56 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC