Chuyển đổi 3 DAI sang XAU
Chuyển đổi 3 DAI sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:40, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00022423 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.274,63 XAU. Dai tăng +0.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.07%. Tổng cung của Dai là 4.237.052.787,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.242.910.471,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
951,26 N US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
10,27 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:40 , việc chuyển đổi 3 Dai (DAI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0006726900000000001 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00022423 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Troy Ounce
DAI
XAU
0.01
DAI
0,00000224
XAU
0.1
DAI
0,00002242
XAU
1
DAI
0,00022423
XAU
2
DAI
0,00044846
XAU
3
DAI
0,00067269
XAU
5
DAI
0,00112115
XAU
10
DAI
0,00224230
XAU
20
DAI
0,00448460
XAU
25
DAI
0,00560575
XAU
50
DAI
0,01121150
XAU
100
DAI
0,02242300
XAU
250
DAI
0,05605750
XAU
500
DAI
0,11211500
XAU
1000
DAI
0,22423000
XAU
2500
DAI
0,56057500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Dai
XAU
DAI
0.01
XAU
44,5971
DAI
0.1
XAU
445,971
DAI
1
XAU
4.459,707
DAI
2
XAU
8.919,413
DAI
3
XAU
13.379,12
DAI
5
XAU
22.298,533
DAI
10
XAU
44.597,066
DAI
20
XAU
89.194,131
DAI
25
XAU
111.492,664
DAI
50
XAU
222.985,328
DAI
100
XAU
445.970,655
DAI
250
XAU
1.114.926,638
DAI
500
XAU
2.229.853,276
DAI
1000
XAU
4.459.706,551
DAI
2500
XAU
11.149.266,378
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAU được tạo vào lúc 23:40:22 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC