Chuyển đổi 20 XAU sang DAI
Chuyển đổi 20 XAU sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:23, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00022303 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.679,0 XAU. Dai giảm -0.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.09%. Tổng cung của Dai là 4.240.923.547,71 US$ và tổng cung lưu thông là 4.240.923.547,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
945,86 N US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
24,68 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:23 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00022303 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00022303 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Troy Ounce
DAI
XAU
0.01
DAI
0,00000223
XAU
0.1
DAI
0,00002230
XAU
1
DAI
0,00022303
XAU
2
DAI
0,00044606
XAU
3
DAI
0,00066909
XAU
5
DAI
0,00111515
XAU
10
DAI
0,00223030
XAU
20
DAI
0,00446060
XAU
25
DAI
0,00557575
XAU
50
DAI
0,01115150
XAU
100
DAI
0,02230300
XAU
250
DAI
0,05575750
XAU
500
DAI
0,11151500
XAU
1000
DAI
0,22303000
XAU
2500
DAI
0,55757500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Dai
XAU
DAI
0.01
XAU
44,8370
DAI
0.1
XAU
448,370
DAI
1
XAU
4.483,702
DAI
2
XAU
8.967,403
DAI
3
XAU
13.451,105
DAI
5
XAU
22.418,509
DAI
10
XAU
44.837,017
DAI
20
XAU
89.674,035
DAI
25
XAU
112.092,544
DAI
50
XAU
224.185,087
DAI
100
XAU
448.370,174
DAI
250
XAU
1.120.925,436
DAI
500
XAU
2.241.850,872
DAI
1000
XAU
4.483.701,744
DAI
2500
XAU
11.209.254,36
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAU được tạo vào lúc 04:23:10 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC