Chuyển đổi 50 UNI sang ILS
Chuyển đổi 50 UNI sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 17,32 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:26, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 17,3200 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 967.448.450 ₪. Uniswap tăng +0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.21%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 45.
Vốn hóa thị trường
10,99 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
967,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:26 , việc chuyển đổi 50 Uniswap (UNI) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 866 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 17,3200 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Israeli New Shekel
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Uniswap
ILS
UNI
0.01
ILS
0,00057737
UNI
0.1
ILS
0,00577367
UNI
1
ILS
0,05773672
UNI
2
ILS
0,11547344
UNI
3
ILS
0,17321016
UNI
5
ILS
0,28868360
UNI
10
ILS
0,57736721
UNI
20
ILS
1,154734
UNI
25
ILS
1,443418
UNI
50
ILS
2,886836
UNI
100
ILS
5,773672
UNI
250
ILS
14,4342
UNI
500
ILS
28,8684
UNI
1000
ILS
57,7367
UNI
2500
ILS
144,342
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ILS được tạo vào lúc 17:26:29 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC