Chuyển đổi 3 ILS sang UNI
Chuyển đổi 3 ILS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 18,46 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:11, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 18,4600 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 802.625.229 ₪. Uniswap tăng +2.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.11%. Tổng cung của Uniswap là 899.918.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.823.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
11,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
802,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:11 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 18.46 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 18,4600 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Israeli New Shekel
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Uniswap
ILS
UNI
0.01
ILS
0,00054171
UNI
0.1
ILS
0,00541712
UNI
1
ILS
0,05417118
UNI
2
ILS
0,10834236
UNI
3
ILS
0,16251354
UNI
5
ILS
0,27085590
UNI
10
ILS
0,54171181
UNI
20
ILS
1,083424
UNI
25
ILS
1,354280
UNI
50
ILS
2,708559
UNI
100
ILS
5,417118
UNI
250
ILS
13,5428
UNI
500
ILS
27,0856
UNI
1000
ILS
54,1712
UNI
2500
ILS
135,428
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ILS được tạo vào lúc 06:11:39 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC