Chuyển đổi 1000 UNI sang SATS
Chuyển đổi 1000 UNI sang SATS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 5.238,48 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:11, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến SATS
Theo dõi
13:11, 26 tháng 1, 2026
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 5.238,48 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 356.506.725.330 SAT. Uniswap giảm -3.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.67%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
3,32 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
356,51 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:11 , việc chuyển đổi 1000 Uniswap (UNI) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5238480 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 5.238,48 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Satoshis Vision
UNI
SATS
0.01
UNI
52,3848
SATS
0.1
UNI
523,848
SATS
1
UNI
5.238,48
SATS
2
UNI
10.476,96
SATS
3
UNI
15.715,44
SATS
5
UNI
26.192,4
SATS
10
UNI
52.384,8
SATS
20
UNI
104.769,6
SATS
25
UNI
130.962
SATS
50
UNI
261.924
SATS
100
UNI
523.848
SATS
250
UNI
1.309.620
SATS
500
UNI
2.619.240
SATS
1000
UNI
5.238.480
SATS
2500
UNI
13.096.200
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Uniswap
SATS
UNI
0.01
SATS
0,00000191
UNI
0.1
SATS
0,00001909
UNI
1
SATS
0,00019090
UNI
2
SATS
0,00038179
UNI
3
SATS
0,00057269
UNI
5
SATS
0,00095448
UNI
10
SATS
0,00190895
UNI
20
SATS
0,00381790
UNI
25
SATS
0,00477238
UNI
50
SATS
0,00954475
UNI
100
SATS
0,01908951
UNI
250
SATS
0,04772377
UNI
500
SATS
0,09544753
UNI
1000
SATS
0,19089507
UNI
2500
SATS
0,47723767
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/BITS
Trang UNI-SATS được tạo vào lúc 13:11:06 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC