Chuyển đổi 3 SATS sang UNI
Chuyển đổi 3 SATS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 6.575,58 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:59, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 6.575,58 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 276.812.065.663 SAT. Uniswap tăng +1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.03%. Tổng cung của Uniswap là 899.918.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.823.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
4,14 NT US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
276,81 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:59 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6575.58 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 6.575,58 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Satoshis Vision
UNI
SATS
0.01
UNI
65,7558
SATS
0.1
UNI
657,558
SATS
1
UNI
6.575,58
SATS
2
UNI
13.151,16
SATS
3
UNI
19.726,74
SATS
5
UNI
32.877,9
SATS
10
UNI
65.755,8
SATS
20
UNI
131.511,6
SATS
25
UNI
164.389,5
SATS
50
UNI
328.779
SATS
100
UNI
657.558
SATS
250
UNI
1.643.895
SATS
500
UNI
3.287.790
SATS
1000
UNI
6.575.580
SATS
2500
UNI
16.438.950
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Uniswap
SATS
UNI
0.01
SATS
0,00000152
UNI
0.1
SATS
0,00001521
UNI
1
SATS
0,00015208
UNI
2
SATS
0,00030416
UNI
3
SATS
0,00045623
UNI
5
SATS
0,00076039
UNI
10
SATS
0,00152078
UNI
20
SATS
0,00304156
UNI
25
SATS
0,00380195
UNI
50
SATS
0,00760389
UNI
100
SATS
0,01520778
UNI
250
SATS
0,03801946
UNI
500
SATS
0,07603892
UNI
1000
SATS
0,15207784
UNI
2500
SATS
0,38019460
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/BITS
Trang UNI-SATS được tạo vào lúc 03:59:55 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC