Chuyển đổi 5 UNI sang SATS
Chuyển đổi 5 UNI sang SATS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 6.338,88 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:35, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 6.338,88 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 358.927.763.364 SAT. Uniswap giảm -2.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -1.06%. Tổng cung của Uniswap là 899.882.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.802.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
3,99 NT US$
Nguồn cung lưu thông
629,8 Tr US$
Khối lượng (24h)
358,93 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:35 , việc chuyển đổi 5 Uniswap (UNI) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 31694.4 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 6.338,88 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Satoshis Vision
UNI
SATS
0.01
UNI
63,3888
SATS
0.1
UNI
633,888
SATS
1
UNI
6.338,88
SATS
2
UNI
12.677,76
SATS
3
UNI
19.016,64
SATS
5
UNI
31.694,4
SATS
10
UNI
63.388,8
SATS
20
UNI
126.777,6
SATS
25
UNI
158.472
SATS
50
UNI
316.944
SATS
100
UNI
633.888
SATS
250
UNI
1.584.720
SATS
500
UNI
3.169.440
SATS
1000
UNI
6.338.880
SATS
2500
UNI
15.847.200
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Uniswap
SATS
UNI
0.01
SATS
0,00000158
UNI
0.1
SATS
0,00001578
UNI
1
SATS
0,00015776
UNI
2
SATS
0,00031551
UNI
3
SATS
0,00047327
UNI
5
SATS
0,00078878
UNI
10
SATS
0,00157757
UNI
20
SATS
0,00315513
UNI
25
SATS
0,00394391
UNI
50
SATS
0,00788783
UNI
100
SATS
0,01577566
UNI
250
SATS
0,03943914
UNI
500
SATS
0,07887829
UNI
1000
SATS
0,15775658
UNI
2500
SATS
0,39439144
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/BITS
Trang UNI-SATS được tạo vào lúc 05:35:44 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC