Chuyển đổi 0.1 AVAX sang MXN
Chuyển đổi 0.1 AVAX sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 203,41 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:57, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 203,410 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.175.591.916 MX$. Avalanche tăng +2.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.18%. Tổng cung của Avalanche là 462.951.995,44 US$ và tổng cung lưu thông là 431.282.894,41 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 33.
Vốn hóa thị trường
87,7 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,28 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,18 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:57 , việc chuyển đổi 0.1 Avalanche (AVAX) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 20.341 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 203,410 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Mexican Peso
AVAX
MXN
0.01
AVAX
2,034100
MXN
0.1
AVAX
20,3410
MXN
1
AVAX
203,410
MXN
2
AVAX
406,820
MXN
3
AVAX
610,230
MXN
5
AVAX
1.017,05
MXN
10
AVAX
2.034,10
MXN
20
AVAX
4.068,20
MXN
25
AVAX
5.085,25
MXN
50
AVAX
10.170,5
MXN
100
AVAX
20.341,0
MXN
250
AVAX
50.852,5
MXN
500
AVAX
101.705
MXN
1000
AVAX
203.410
MXN
2500
AVAX
508.525
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Avalanche
MXN
AVAX
0.01
MXN
0,00004916
AVAX
0.1
MXN
0,00049162
AVAX
1
MXN
0,00491618
AVAX
2
MXN
0,00983236
AVAX
3
MXN
0,01474854
AVAX
5
MXN
0,02458090
AVAX
10
MXN
0,04916179
AVAX
20
MXN
0,09832358
AVAX
25
MXN
0,12290448
AVAX
50
MXN
0,24580896
AVAX
100
MXN
0,49161791
AVAX
250
MXN
1,229045
AVAX
500
MXN
2,458090
AVAX
1000
MXN
4,916179
AVAX
2500
MXN
12,2904
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-MXN được tạo vào lúc 02:57:07 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC