Chuyển đổi 1000 MXN sang AVAX
Chuyển đổi 1000 MXN sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 249,43 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:59, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 249,430 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.258.883.743 MX$. Avalanche tăng +2.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.78%. Tổng cung của Avalanche là 461.852.755,31 US$ và tổng cung lưu thông là 430.184.553,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
107,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,18 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,26 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:59 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 249.43 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 249,430 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Mexican Peso
AVAX
MXN
0.01
AVAX
2,494300
MXN
0.1
AVAX
24,9430
MXN
1
AVAX
249,430
MXN
2
AVAX
498,860
MXN
3
AVAX
748,290
MXN
5
AVAX
1.247,15
MXN
10
AVAX
2.494,30
MXN
20
AVAX
4.988,60
MXN
25
AVAX
6.235,75
MXN
50
AVAX
12.471,5
MXN
100
AVAX
24.943,0
MXN
250
AVAX
62.357,5
MXN
500
AVAX
124.715
MXN
1000
AVAX
249.430
MXN
2500
AVAX
623.575
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Avalanche
MXN
AVAX
0.01
MXN
0,00004009
AVAX
0.1
MXN
0,00040091
AVAX
1
MXN
0,00400914
AVAX
2
MXN
0,00801828
AVAX
3
MXN
0,01202742
AVAX
5
MXN
0,02004570
AVAX
10
MXN
0,04009141
AVAX
20
MXN
0,08018282
AVAX
25
MXN
0,10022852
AVAX
50
MXN
0,20045704
AVAX
100
MXN
0,40091408
AVAX
250
MXN
1,002285
AVAX
500
MXN
2,004570
AVAX
1000
MXN
4,009141
AVAX
2500
MXN
10,0229
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-MXN được tạo vào lúc 12:59:19 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC