Chuyển đổi 5 CRO sang XAG
Chuyển đổi 5 CRO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:54, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00125235 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 128.445 XAG. Cronos giảm -0.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.07%. Tổng cung của Cronos là 98.307.135.894,11 US$ và tổng cung lưu thông là 38.607.171.876,72 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
48,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,61 T US$
Khối lượng (24h)
128,45 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:54 , việc chuyển đổi 5 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00626175 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00125235 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001252
XAG
0.1
CRO
0,00012524
XAG
1
CRO
0,00125235
XAG
2
CRO
0,00250470
XAG
3
CRO
0,00375705
XAG
5
CRO
0,00626175
XAG
10
CRO
0,01252350
XAG
20
CRO
0,02504700
XAG
25
CRO
0,03130875
XAG
50
CRO
0,06261750
XAG
100
CRO
0,12523500
XAG
250
CRO
0,31308750
XAG
500
CRO
0,62617500
XAG
1000
CRO
1,252350
XAG
2500
CRO
3,130875
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
7,984988
CRO
0.1
XAG
79,8499
CRO
1
XAG
798,499
CRO
2
XAG
1.596,998
CRO
3
XAG
2.395,496
CRO
5
XAG
3.992,494
CRO
10
XAG
7.984,988
CRO
20
XAG
15.969,976
CRO
25
XAG
19.962,471
CRO
50
XAG
39.924,941
CRO
100
XAG
79.849,882
CRO
250
XAG
199.624,706
CRO
500
XAG
399.249,411
CRO
1000
XAG
798.498,822
CRO
2500
XAG
1.996.247,056
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 01:54:32 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC