Chuyển đổi 5 CRO sang XAG
Chuyển đổi 5 CRO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:04, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00126232 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 154.760 XAG. Cronos giảm -2.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.31%. Tổng cung của Cronos là 98.303.184.386,53 US$ và tổng cung lưu thông là 38.603.231.426,06 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
48,68 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
154,76 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:04 , việc chuyển đổi 5 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0063116 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00126232 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001262
XAG
0.1
CRO
0,00012623
XAG
1
CRO
0,00126232
XAG
2
CRO
0,00252464
XAG
3
CRO
0,00378696
XAG
5
CRO
0,00631160
XAG
10
CRO
0,01262320
XAG
20
CRO
0,02524640
XAG
25
CRO
0,03155800
XAG
50
CRO
0,06311600
XAG
100
CRO
0,12623200
XAG
250
CRO
0,31558000
XAG
500
CRO
0,63116000
XAG
1000
CRO
1,262320
XAG
2500
CRO
3,155800
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
7,921922
CRO
0.1
XAG
79,2192
CRO
1
XAG
792,192
CRO
2
XAG
1.584,384
CRO
3
XAG
2.376,576
CRO
5
XAG
3.960,961
CRO
10
XAG
7.921,922
CRO
20
XAG
15.843,843
CRO
25
XAG
19.804,804
CRO
50
XAG
39.609,608
CRO
100
XAG
79.219,215
CRO
250
XAG
198.048,039
CRO
500
XAG
396.096,077
CRO
1000
XAG
792.192,154
CRO
2500
XAG
1.980.480,385
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 16:04:17 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC