Chuyển đổi 50 CRO sang XAG
Chuyển đổi 50 CRO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:48, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00124928 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 163.717 XAG. Cronos giảm -6.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.29%. Tổng cung của Cronos là 98.302.520.418,01 US$ và tổng cung lưu thông là 38.602.574.621,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
48,24 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
163,72 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:48 , việc chuyển đổi 50 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.062464 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00124928 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001249
XAG
0.1
CRO
0,00012493
XAG
1
CRO
0,00124928
XAG
2
CRO
0,00249856
XAG
3
CRO
0,00374784
XAG
5
CRO
0,00624640
XAG
10
CRO
0,01249280
XAG
20
CRO
0,02498560
XAG
25
CRO
0,03123200
XAG
50
CRO
0,06246400
XAG
100
CRO
0,12492800
XAG
250
CRO
0,31232000
XAG
500
CRO
0,62464000
XAG
1000
CRO
1,249280
XAG
2500
CRO
3,123200
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
8,004611
CRO
0.1
XAG
80,0461
CRO
1
XAG
800,461
CRO
2
XAG
1.600,922
CRO
3
XAG
2.401,383
CRO
5
XAG
4.002,305
CRO
10
XAG
8.004,611
CRO
20
XAG
16.009,221
CRO
25
XAG
20.011,527
CRO
50
XAG
40.023,053
CRO
100
XAG
80.046,107
CRO
250
XAG
200.115,266
CRO
500
XAG
400.230,533
CRO
1000
XAG
800.461,066
CRO
2500
XAG
2.001.152,664
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 05:48:35 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC