Chuyển đổi 10 XAG sang CRO
Chuyển đổi 10 XAG sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:21, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00131620 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 338.718 XAG. Cronos tăng +0.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.65%. Tổng cung của Cronos là 98.299.258.580,09 US$ và tổng cung lưu thông là 38.599.292.067,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
50,8 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
338,72 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:21 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0013162 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00131620 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001316
XAG
0.1
CRO
0,00013162
XAG
1
CRO
0,00131620
XAG
2
CRO
0,00263240
XAG
3
CRO
0,00394860
XAG
5
CRO
0,00658100
XAG
10
CRO
0,01316200
XAG
20
CRO
0,02632400
XAG
25
CRO
0,03290500
XAG
50
CRO
0,06581000
XAG
100
CRO
0,13162000
XAG
250
CRO
0,32905000
XAG
500
CRO
0,65810000
XAG
1000
CRO
1,316200
XAG
2500
CRO
3,290500
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
7,597630
CRO
0.1
XAG
75,9763
CRO
1
XAG
759,763
CRO
2
XAG
1.519,526
CRO
3
XAG
2.279,289
CRO
5
XAG
3.798,815
CRO
10
XAG
7.597,63
CRO
20
XAG
15.195,259
CRO
25
XAG
18.994,074
CRO
50
XAG
37.988,148
CRO
100
XAG
75.976,295
CRO
250
XAG
189.940,738
CRO
500
XAG
379.881,477
CRO
1000
XAG
759.762,954
CRO
2500
XAG
1.899.407,385
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 03:21:41 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC