Chuyển đổi 50 XAG sang CRO
Chuyển đổi 50 XAG sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:09, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00112573 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 133.281 XAG. Cronos giảm -1.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.04%. Tổng cung của Cronos là 98.324.210.506,64 US$ và tổng cung lưu thông là 39.790.965.038,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
44,79 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
39,79 T US$
Khối lượng (24h)
133,28 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:09 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00112573 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00112573 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001126
XAG
0.1
CRO
0,00011257
XAG
1
CRO
0,00112573
XAG
2
CRO
0,00225146
XAG
3
CRO
0,00337719
XAG
5
CRO
0,00562865
XAG
10
CRO
0,01125730
XAG
20
CRO
0,02251460
XAG
25
CRO
0,02814325
XAG
50
CRO
0,05628650
XAG
100
CRO
0,11257300
XAG
250
CRO
0,28143250
XAG
500
CRO
0,56286500
XAG
1000
CRO
1,125730
XAG
2500
CRO
2,814325
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
8,883125
CRO
0.1
XAG
88,8312
CRO
1
XAG
888,312
CRO
2
XAG
1.776,625
CRO
3
XAG
2.664,937
CRO
5
XAG
4.441,562
CRO
10
XAG
8.883,125
CRO
20
XAG
17.766,249
CRO
25
XAG
22.207,812
CRO
50
XAG
44.415,624
CRO
100
XAG
88.831,247
CRO
250
XAG
222.078,118
CRO
500
XAG
444.156,236
CRO
1000
XAG
888.312,473
CRO
2500
XAG
2.220.781,182
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 14:09:03 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC