Chuyển đổi 25 XAG sang CRO
Chuyển đổi 25 XAG sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:36, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00310273 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.225.202 XAG. Cronos tăng +5.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +1.95%. Tổng cung của Cronos là 97.432.654.980,99 US$ và tổng cung lưu thông là 27.432.551.237,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
85,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
1,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:36 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00310273 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00310273 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce

CRO
XAG
0.01
CRO
0,00003103
XAG
0.1
CRO
0,00031027
XAG
1
CRO
0,00310273
XAG
2
CRO
0,00620546
XAG
3
CRO
0,00930819
XAG
5
CRO
0,01551365
XAG
10
CRO
0,03102730
XAG
20
CRO
0,06205460
XAG
25
CRO
0,07756825
XAG
50
CRO
0,15513650
XAG
100
CRO
0,31027300
XAG
250
CRO
0,77568250
XAG
500
CRO
1,551365
XAG
1000
CRO
3,102730
XAG
2500
CRO
7,756825
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG

CRO
0.01
XAG
3,222968
CRO
0.1
XAG
32,2297
CRO
1
XAG
322,297
CRO
2
XAG
644,594
CRO
3
XAG
966,890
CRO
5
XAG
1.611,484
CRO
10
XAG
3.222,968
CRO
20
XAG
6.445,936
CRO
25
XAG
8.057,42
CRO
50
XAG
16.114,841
CRO
100
XAG
32.229,682
CRO
250
XAG
80.574,204
CRO
500
XAG
161.148,408
CRO
1000
XAG
322.296,816
CRO
2500
XAG
805.742,04
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 18:36:03 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC