Chuyển đổi 3 CRO sang XAG
Chuyển đổi 3 CRO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:34, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00308526 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.192.310 XAG. Cronos tăng +6.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.44%. Tổng cung của Cronos là 97.432.019.843,58 US$ và tổng cung lưu thông là 27.431.916.719,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
84,6 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
1,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:34 , việc chuyển đổi 3 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00925578 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00308526 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce

CRO
XAG
0.01
CRO
0,00003085
XAG
0.1
CRO
0,00030853
XAG
1
CRO
0,00308526
XAG
2
CRO
0,00617052
XAG
3
CRO
0,00925578
XAG
5
CRO
0,01542630
XAG
10
CRO
0,03085260
XAG
20
CRO
0,06170520
XAG
25
CRO
0,07713150
XAG
50
CRO
0,15426300
XAG
100
CRO
0,30852600
XAG
250
CRO
0,77131500
XAG
500
CRO
1,542630
XAG
1000
CRO
3,085260
XAG
2500
CRO
7,713150
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG

CRO
0.01
XAG
3,241218
CRO
0.1
XAG
32,4122
CRO
1
XAG
324,122
CRO
2
XAG
648,244
CRO
3
XAG
972,365
CRO
5
XAG
1.620,609
CRO
10
XAG
3.241,218
CRO
20
XAG
6.482,436
CRO
25
XAG
8.103,045
CRO
50
XAG
16.206,09
CRO
100
XAG
32.412,179
CRO
250
XAG
81.030,448
CRO
500
XAG
162.060,896
CRO
1000
XAG
324.121,792
CRO
2500
XAG
810.304,48
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 13:34:12 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC