Chuyển đổi 20 XAG sang CRO
Chuyển đổi 20 XAG sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:14, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00126709 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 214.032 XAG. Cronos giảm -4.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.03%. Tổng cung của Cronos là 98.301.247.006,54 US$ và tổng cung lưu thông là 38.601.264.452,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
48,75 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
214,03 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:14 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00126709 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00126709 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001267
XAG
0.1
CRO
0,00012671
XAG
1
CRO
0,00126709
XAG
2
CRO
0,00253418
XAG
3
CRO
0,00380127
XAG
5
CRO
0,00633545
XAG
10
CRO
0,01267090
XAG
20
CRO
0,02534180
XAG
25
CRO
0,03167725
XAG
50
CRO
0,06335450
XAG
100
CRO
0,12670900
XAG
250
CRO
0,31677250
XAG
500
CRO
0,63354500
XAG
1000
CRO
1,267090
XAG
2500
CRO
3,167725
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
7,892099
CRO
0.1
XAG
78,9210
CRO
1
XAG
789,210
CRO
2
XAG
1.578,42
CRO
3
XAG
2.367,63
CRO
5
XAG
3.946,05
CRO
10
XAG
7.892,099
CRO
20
XAG
15.784,198
CRO
25
XAG
19.730,248
CRO
50
XAG
39.460,496
CRO
100
XAG
78.920,992
CRO
250
XAG
197.302,48
CRO
500
XAG
394.604,961
CRO
1000
XAG
789.209,922
CRO
2500
XAG
1.973.024,805
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 20:14:21 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC