Chuyển đổi 1 XAG sang CRO
Chuyển đổi 1 XAG sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:34, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00293012 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.946.923 XAG. Cronos giảm -4.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +1.03%. Tổng cung của Cronos là 97.430.090.956 US$ và tổng cung lưu thông là 27.430.037.771,44 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
80,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
1,95 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:34 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00293012 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00293012 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce

CRO
XAG
0.01
CRO
0,00002930
XAG
0.1
CRO
0,00029301
XAG
1
CRO
0,00293012
XAG
2
CRO
0,00586024
XAG
3
CRO
0,00879036
XAG
5
CRO
0,01465060
XAG
10
CRO
0,02930120
XAG
20
CRO
0,05860240
XAG
25
CRO
0,07325300
XAG
50
CRO
0,14650600
XAG
100
CRO
0,29301200
XAG
250
CRO
0,73253000
XAG
500
CRO
1,465060
XAG
1000
CRO
2,930120
XAG
2500
CRO
7,325300
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG

CRO
0.01
XAG
3,412830
CRO
0.1
XAG
34,1283
CRO
1
XAG
341,283
CRO
2
XAG
682,566
CRO
3
XAG
1.023,849
CRO
5
XAG
1.706,415
CRO
10
XAG
3.412,83
CRO
20
XAG
6.825,659
CRO
25
XAG
8.532,074
CRO
50
XAG
17.064,148
CRO
100
XAG
34.128,295
CRO
250
XAG
85.320,738
CRO
500
XAG
170.641,475
CRO
1000
XAG
341.282,951
CRO
2500
XAG
853.207,377
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 19:34:40 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC