Chuyển đổi 0.01 XAG sang CRO
Chuyển đổi 0.01 XAG sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:53, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00295231 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.766.435 XAG. Cronos giảm -3.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.73%. Tổng cung của Cronos là 97.428.817.008,2 US$ và tổng cung lưu thông là 27.428.712.186,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
80,99 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
2,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,75 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:53 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00295231 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00295231 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce

CRO
XAG
0.01
CRO
0,00002952
XAG
0.1
CRO
0,00029523
XAG
1
CRO
0,00295231
XAG
2
CRO
0,00590462
XAG
3
CRO
0,00885693
XAG
5
CRO
0,01476155
XAG
10
CRO
0,02952310
XAG
20
CRO
0,05904620
XAG
25
CRO
0,07380775
XAG
50
CRO
0,14761550
XAG
100
CRO
0,29523100
XAG
250
CRO
0,73807750
XAG
500
CRO
1,476155
XAG
1000
CRO
2,952310
XAG
2500
CRO
7,380775
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG

CRO
0.01
XAG
3,387178
CRO
0.1
XAG
33,8718
CRO
1
XAG
338,718
CRO
2
XAG
677,436
CRO
3
XAG
1.016,153
CRO
5
XAG
1.693,589
CRO
10
XAG
3.387,178
CRO
20
XAG
6.774,356
CRO
25
XAG
8.467,945
CRO
50
XAG
16.935,891
CRO
100
XAG
33.871,782
CRO
250
XAG
84.679,454
CRO
500
XAG
169.358,909
CRO
1000
XAG
338.717,818
CRO
2500
XAG
846.794,544
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 05:53:15 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC