Chuyển đổi 1 CRO sang XAG
Chuyển đổi 1 CRO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:23, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00129298 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 259.837 XAG. Cronos giảm -0.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.18%. Tổng cung của Cronos là 98.300.523.711,18 US$ và tổng cung lưu thông là 38.600.605.013,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
49,92 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
259,84 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:23 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00129298 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00129298 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001293
XAG
0.1
CRO
0,00012930
XAG
1
CRO
0,00129298
XAG
2
CRO
0,00258596
XAG
3
CRO
0,00387894
XAG
5
CRO
0,00646490
XAG
10
CRO
0,01292980
XAG
20
CRO
0,02585960
XAG
25
CRO
0,03232450
XAG
50
CRO
0,06464900
XAG
100
CRO
0,12929800
XAG
250
CRO
0,32324500
XAG
500
CRO
0,64649000
XAG
1000
CRO
1,292980
XAG
2500
CRO
3,232450
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
7,734072
CRO
0.1
XAG
77,3407
CRO
1
XAG
773,407
CRO
2
XAG
1.546,814
CRO
3
XAG
2.320,222
CRO
5
XAG
3.867,036
CRO
10
XAG
7.734,072
CRO
20
XAG
15.468,143
CRO
25
XAG
19.335,179
CRO
50
XAG
38.670,358
CRO
100
XAG
77.340,717
CRO
250
XAG
193.351,792
CRO
500
XAG
386.703,584
CRO
1000
XAG
773.407,168
CRO
2500
XAG
1.933.517,92
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 14:23:28 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC