Chuyển đổi 1 CRO sang XAG
Chuyển đổi 1 CRO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:27, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00297392 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.261.882 XAG. Cronos tăng +1.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.23%. Tổng cung của Cronos là 97.431.374.196,94 US$ và tổng cung lưu thông là 27.431.260.096,04 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
81,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
1,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:27 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00297392 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00297392 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce

CRO
XAG
0.01
CRO
0,00002974
XAG
0.1
CRO
0,00029739
XAG
1
CRO
0,00297392
XAG
2
CRO
0,00594784
XAG
3
CRO
0,00892176
XAG
5
CRO
0,01486960
XAG
10
CRO
0,02973920
XAG
20
CRO
0,05947840
XAG
25
CRO
0,07434800
XAG
50
CRO
0,14869600
XAG
100
CRO
0,29739200
XAG
250
CRO
0,74348000
XAG
500
CRO
1,486960
XAG
1000
CRO
2,973920
XAG
2500
CRO
7,434800
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG

CRO
0.01
XAG
3,362565
CRO
0.1
XAG
33,6257
CRO
1
XAG
336,257
CRO
2
XAG
672,513
CRO
3
XAG
1.008,77
CRO
5
XAG
1.681,283
CRO
10
XAG
3.362,565
CRO
20
XAG
6.725,13
CRO
25
XAG
8.406,413
CRO
50
XAG
16.812,826
CRO
100
XAG
33.625,652
CRO
250
XAG
84.064,131
CRO
500
XAG
168.128,262
CRO
1000
XAG
336.256,523
CRO
2500
XAG
840.641,308
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 02:27:19 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC