Chuyển đổi 2 CRO sang XAG
Chuyển đổi 2 CRO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:57, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00133597 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 342.306 XAG. Cronos tăng +1.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.97%. Tổng cung của Cronos là 98.299.922.370,83 US$ và tổng cung lưu thông là 38.599.949.005,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
51,66 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
342,31 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:57 , việc chuyển đổi 2 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00267194 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00133597 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001336
XAG
0.1
CRO
0,00013360
XAG
1
CRO
0,00133597
XAG
2
CRO
0,00267194
XAG
3
CRO
0,00400791
XAG
5
CRO
0,00667985
XAG
10
CRO
0,01335970
XAG
20
CRO
0,02671940
XAG
25
CRO
0,03339925
XAG
50
CRO
0,06679850
XAG
100
CRO
0,13359700
XAG
250
CRO
0,33399250
XAG
500
CRO
0,66798500
XAG
1000
CRO
1,335970
XAG
2500
CRO
3,339925
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
7,485198
CRO
0.1
XAG
74,8520
CRO
1
XAG
748,520
CRO
2
XAG
1.497,04
CRO
3
XAG
2.245,559
CRO
5
XAG
3.742,599
CRO
10
XAG
7.485,198
CRO
20
XAG
14.970,396
CRO
25
XAG
18.712,995
CRO
50
XAG
37.425,99
CRO
100
XAG
74.851,98
CRO
250
XAG
187.129,951
CRO
500
XAG
374.259,901
CRO
1000
XAG
748.519,802
CRO
2500
XAG
1.871.299,505
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 05:57:26 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC