Chuyển đổi 0.01 QNT sang PKR
Chuyển đổi 0.01 QNT sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 18.474,27 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:42, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 18.474,27 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.096.496.003 PKR. Quant giảm -4.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.67%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 83.
Vốn hóa thị trường
268,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
13,1 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
962,16 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:42 , việc chuyển đổi 0.01 Quant (QNT) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 184.7427 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 18.474,27 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Pakistani Rupee

QNT
PKR
0.01
QNT
184,743
PKR
0.1
QNT
1.847,427
PKR
1
QNT
18.474,27
PKR
2
QNT
36.948,54
PKR
3
QNT
55.422,81
PKR
5
QNT
92.371,35
PKR
10
QNT
184.742,7
PKR
20
QNT
369.485,4
PKR
25
QNT
461.856,75
PKR
50
QNT
923.713,5
PKR
100
QNT
1.847.427
PKR
250
QNT
4.618.567,5
PKR
500
QNT
9.237.135
PKR
1000
QNT
18.474.270
PKR
2500
QNT
46.185.675
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Quant
PKR

QNT
0.01
PKR
0,00000054
QNT
0.1
PKR
0,00000541
QNT
1
PKR
0,00005413
QNT
2
PKR
0,00010826
QNT
3
PKR
0,00016239
QNT
5
PKR
0,00027065
QNT
10
PKR
0,00054129
QNT
20
PKR
0,00108259
QNT
25
PKR
0,00135323
QNT
50
PKR
0,00270647
QNT
100
PKR
0,00541293
QNT
250
PKR
0,01353233
QNT
500
PKR
0,02706467
QNT
1000
PKR
0,05412934
QNT
2500
PKR
0,13532334
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-PKR được tạo vào lúc 18:42:13 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC