Chuyển đổi 1 QNT sang PKR
Chuyển đổi 1 QNT sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 21.168 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:53, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 21.168,0 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.289.460.190 PKR. Quant giảm -3.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.66%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
308 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,29 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:53 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 21168 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 21.168,0 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Pakistani Rupee
QNT
PKR
0.01
QNT
211,680
PKR
0.1
QNT
2.116,80
PKR
1
QNT
21.168,0
PKR
2
QNT
42.336,0
PKR
3
QNT
63.504,0
PKR
5
QNT
105.840
PKR
10
QNT
211.680
PKR
20
QNT
423.360
PKR
25
QNT
529.200
PKR
50
QNT
1.058.400
PKR
100
QNT
2.116.800
PKR
250
QNT
5.292.000
PKR
500
QNT
10.584.000
PKR
1000
QNT
21.168.000
PKR
2500
QNT
52.920.000
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Quant
PKR
QNT
0.01
PKR
0,00000047
QNT
0.1
PKR
0,00000472
QNT
1
PKR
0,00004724
QNT
2
PKR
0,00009448
QNT
3
PKR
0,00014172
QNT
5
PKR
0,00023621
QNT
10
PKR
0,00047241
QNT
20
PKR
0,00094482
QNT
25
PKR
0,00118103
QNT
50
PKR
0,00236206
QNT
100
PKR
0,00472411
QNT
250
PKR
0,01181028
QNT
500
PKR
0,02362056
QNT
1000
PKR
0,04724112
QNT
2500
PKR
0,11810280
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-PKR được tạo vào lúc 20:53:38 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC