Chuyển đổi 50 QNT sang PKR
Chuyển đổi 50 QNT sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 19.077,04 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:14, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 19.077,04 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.252.818.387 PKR. Quant tăng +2.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.44%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
277,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
993,7 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:14 , việc chuyển đổi 50 Quant (QNT) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 953852 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 19.077,04 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Pakistani Rupee

QNT
PKR
0.01
QNT
190,770
PKR
0.1
QNT
1.907,704
PKR
1
QNT
19.077,04
PKR
2
QNT
38.154,08
PKR
3
QNT
57.231,12
PKR
5
QNT
95.385,2
PKR
10
QNT
190.770,4
PKR
20
QNT
381.540,8
PKR
25
QNT
476.926
PKR
50
QNT
953.852
PKR
100
QNT
1.907.704
PKR
250
QNT
4.769.260
PKR
500
QNT
9.538.520
PKR
1000
QNT
19.077.040
PKR
2500
QNT
47.692.600
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Quant
PKR

QNT
0.01
PKR
0,00000052
QNT
0.1
PKR
0,00000524
QNT
1
PKR
0,00005242
QNT
2
PKR
0,00010484
QNT
3
PKR
0,00015726
QNT
5
PKR
0,00026210
QNT
10
PKR
0,00052419
QNT
20
PKR
0,00104838
QNT
25
PKR
0,00131048
QNT
50
PKR
0,00262095
QNT
100
PKR
0,00524190
QNT
250
PKR
0,01310476
QNT
500
PKR
0,02620952
QNT
1000
PKR
0,05241903
QNT
2500
PKR
0,13104758
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-PKR được tạo vào lúc 03:14:46 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC