Chuyển đổi 500 QNT sang PKR
Chuyển đổi 500 QNT sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 20.740 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:51, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 20.740,0 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.228.807.411 PKR. Quant giảm -2.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.05%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
301,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,23 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:51 , việc chuyển đổi 500 Quant (QNT) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10370000 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 20.740,0 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Pakistani Rupee
QNT
PKR
0.01
QNT
207,400
PKR
0.1
QNT
2.074,00
PKR
1
QNT
20.740,0
PKR
2
QNT
41.480,0
PKR
3
QNT
62.220,0
PKR
5
QNT
103.700
PKR
10
QNT
207.400
PKR
20
QNT
414.800
PKR
25
QNT
518.500
PKR
50
QNT
1.037.000
PKR
100
QNT
2.074.000
PKR
250
QNT
5.185.000
PKR
500
QNT
10.370.000
PKR
1000
QNT
20.740.000
PKR
2500
QNT
51.850.000
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Quant
PKR
QNT
0.01
PKR
0,00000048
QNT
0.1
PKR
0,00000482
QNT
1
PKR
0,00004822
QNT
2
PKR
0,00009643
QNT
3
PKR
0,00014465
QNT
5
PKR
0,00024108
QNT
10
PKR
0,00048216
QNT
20
PKR
0,00096432
QNT
25
PKR
0,00120540
QNT
50
PKR
0,00241080
QNT
100
PKR
0,00482160
QNT
250
PKR
0,01205400
QNT
500
PKR
0,02410800
QNT
1000
PKR
0,04821601
QNT
2500
PKR
0,12054002
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-PKR được tạo vào lúc 05:51:24 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC