Chuyển đổi 1000 QNT sang PKR
Chuyển đổi 1000 QNT sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 19.827,22 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:38, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 19.827,22 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.570.334.737 PKR. Quant giảm -5.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.29%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 91.
Vốn hóa thị trường
288,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,57 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:38 , việc chuyển đổi 1000 Quant (QNT) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19827220 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 19.827,22 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Pakistani Rupee
QNT
PKR
0.01
QNT
198,272
PKR
0.1
QNT
1.982,722
PKR
1
QNT
19.827,22
PKR
2
QNT
39.654,44
PKR
3
QNT
59.481,66
PKR
5
QNT
99.136,1
PKR
10
QNT
198.272,2
PKR
20
QNT
396.544,4
PKR
25
QNT
495.680,5
PKR
50
QNT
991.361
PKR
100
QNT
1.982.722
PKR
250
QNT
4.956.805
PKR
500
QNT
9.913.610
PKR
1000
QNT
19.827.220
PKR
2500
QNT
49.568.050
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Quant
PKR
QNT
0.01
PKR
0,00000050
QNT
0.1
PKR
0,00000504
QNT
1
PKR
0,00005044
QNT
2
PKR
0,00010087
QNT
3
PKR
0,00015131
QNT
5
PKR
0,00025218
QNT
10
PKR
0,00050436
QNT
20
PKR
0,00100871
QNT
25
PKR
0,00126089
QNT
50
PKR
0,00252179
QNT
100
PKR
0,00504357
QNT
250
PKR
0,01260893
QNT
500
PKR
0,02521786
QNT
1000
PKR
0,05043571
QNT
2500
PKR
0,12608929
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-PKR được tạo vào lúc 15:38:17 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC